single supplement

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phụ phí đi một mình: "single supplement" khoản phí bổ sung được thêm vào chi phí cho mỗi người khi du lịch một mình, thường xuất hiện trong các dịch vụ lưu trú hoặc tour du lịch. Khoản phí này bù đắp cho việc một người sử dụng một phòng hoặc dịch vụ vốn được thiết kế cho hai người.
dụ sử dụng
  • (Khách sạn tính phụ phí đi một mình 50 đô la mỗi đêm cho khách du lịch một mình.)
  • (Nhiều hãng tàu du lịch miễn phụ phí đi một mình trong các đợt khuyến mãi.)
  • (Tôi đã phải trả phụ phí đi một mình tôi đặt một phòng cho một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to waive the single supplement": miễn phụ phí đi một mình.

    • The travel agency decided to waive the single supplement for early bookings. (Đại du lịch quyết định miễn phụ phí đi một mình cho các đặt chỗ sớm.)
  • "single supplement fee": phí phụ phí đi một mình (cụm từ dùng để nhấn mạnh).

    • The single supplement fee can be quite high for luxury cruises. (Phí phụ phí đi một mình có thể khá cao đối với các chuyến du thuyền hạng sang.)
Biến thể từ gần giống
  • Single occupancy supplement: phụ phímột mình (thường dùng trong khách sạn).

    • The single occupancy supplement is applied if you want a room to yourself. (Phụ phímột mình được áp dụng nếu bạn muốn phòng riêng.)
  • Solo supplement: phụ phí đi một mình (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The solo supplement made the trip much more expensive. (Phụ phí đi một mình làm chuyến đi trở nên đắt đỏ hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Solo traveler surcharge: phụ phí khách đi một mình.
  • Single traveler fee: phí khách đi một mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay for a single supplement: trả phụ phí đi một mình.

    • I had to pay for a single supplement when I traveled alone to Japan. (Tôi đã phải trả phụ phí đi một mình khi du lịch một mình đến Nhật Bản.)
  • Avoid the single supplement: tránh phụ phí đi một mình.

    • Sharing a room with a friend helps you avoid the single supplement. (Chia sẻ phòng với bạn bè giúp bạn tránh được phụ phí đi một mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Go solo: đi một mình (thường dùng trong du lịch).

    • If you go solo, be prepared for the single supplement. (Nếu bạn đi một mình, hãy chuẩn bị cho phụ phí đi một mình.)
  • Pay the price for solitude: trả giá cho sự cô đơn (ám chỉ phụ phí này).

    • Traveling alone means you pay the price for solitude in the form of a single supplement. (Du lịch một mình có nghĩa bạn trả giá cho sự cô đơn dưới dạng phụ phí đi một mình.)
single supplement
A traveler pays a single supplement for her solo cruise cabin.